that does it
/ˈðæt/- Yêu cầu cuối cùng đã được đáp ứng.
- Quá mức có thể chịu đựng được.
Thán từ
- (thành ngữ) Dùng để bày tỏ sự khó chịu, thất vọng hoặc thông báo rằng một người đã đạt đến giới hạn của sự kiên nhẫn hoặc nóng nảy.(idiomatic) Used to express annoyance or frustration or announce that one has reached the limit of one's patience or temper.That does it! I'm not waiting here any longer. I'll come back tomorrow instead.Điều đó làm được điều đó! Tôi không đợi ở đây nữa. Thay vào đó tôi sẽ quay lại vào ngày mai.
- (thành ngữ) Dùng để thông báo hoặc khẳng định việc hoàn thành một nhiệm vụ.(idiomatic) Used to announce or assert completion of a task.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “that does it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish